Kho từ › ECIU · Unit 43 · Colour and light › ray of sunlight

ray of sunlight

B1 noun+prep+noun 📁 ECIU · Unit 43 · Colour and light ECIU
tia nắng
UK · US
A ray of sunlight fell on his face and woke him up.
→ Một tia nắng chiếu lên mặt khiến anh tỉnh giấc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...