Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 43 · Colour and light · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ray of sunlight

B1

Nghĩa

tia nắng noun+prep+noun

Định nghĩa · A thin line of sun shining through clouds or trees.

“A ray of sunlight fell on his face and woke him up.”Một tia nắng chiếu lên mặt khiến anh tỉnh giấc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...