Kho từ › ECIU · Unit 43 · Colour and light › pinpoint of light

pinpoint of light

B2 noun+prep+noun 📁 ECIU · Unit 43 · Colour and light ECIU
đốm sáng nhỏ
UK · US
Then she saw a pinpoint of light in the distance.
→ Rồi cô ấy thấy một đốm sáng nhỏ ở đằng xa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...