Kho từ › ECIU · Unit 43 · Colour and light › shed some light on

shed some light on

B2 verb+prep+noun 📁 ECIU · Unit 43 · Colour and light ECIU
làm sáng tỏ, giải thích (vấn đề)
UK · US
I’m hoping Hilary can shed/throw some light on what happened at work yesterday.
→ Tôi mong Hilary có thể làm sáng tỏ chuyện đã xảy ra ở chỗ làm hôm qua. (Lưu ý: [explain])

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...