showcase
Nghĩa
Định nghĩa · To display something for others to see.
“The exhibition will showcase the latest innovations in technology.”Triển lãm sẽ trưng bày những đổi mới mới nhất trong công nghệ.
“They will showcase their art at the gallery.”Họ sẽ trình diễn nghệ thuật của mình tại phòng trưng bày.
Mẹo IELTS · Dùng 'showcase' để thể hiện kỹ năng trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng trong nghệ thuật và thương mại.