Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

showcase

/ˈʃoʊkeɪs/ B2

Nghĩa

trưng bày động từ

Định nghĩa · To display something for others to see.

“The exhibition will showcase the latest innovations in technology.”Triển lãm sẽ trưng bày những đổi mới mới nhất trong công nghệ.

“They will showcase their art at the gallery.”Họ sẽ trình diễn nghệ thuật của mình tại phòng trưng bày.

Đồng nghĩa exhibitpresent

Mẹo IELTS · Dùng 'showcase' để thể hiện kỹ năng trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong nghệ thuật và thương mại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...