Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

congressional

/kənˈɡrɛʃənl/ B1

Nghĩa

thuộc quốc hội tính từ

Định nghĩa · Congressional relates to a congress, which is a formal meeting of representatives.

“The congressional committee is reviewing the proposed legislation.”Ủy ban quốc hội đang xem xét dự luật được đề xuất.

“The congressional committee discussed new laws.”Ủy ban quốc hội đã thảo luận về các luật mới.

Cấu tạoTừ 'congressional' được hình thành từ 'congress' và hậu tố '-ional'.

Mẹo IELTS · Dùng 'congressional' khi nói về chính trị trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chính trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...