Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

congressional

/kɔɳ'greʃənl/ TOEFLCollins ★★★ phổ biến #2309

Nghĩa thường dùng

thuộc quốc hội tính từ

“The congressional committee is reviewing the proposed legislation.”Ủy ban quốc hội đang xem xét dự luật được đề xuất.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

congressional

/kɔɳ'greʃənl/

tính từ

  • (thuộc) đại hội, (thuộc) hội nghị
    • congressional debates: những cuộc tranh luận ở hội nghị
  • (Congressional) (thuộc) quốc hội (Mỹ, Phi-líp-pin, Châu mỹ la-tinh trừ Cu-ba)
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to congress

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...