congressional
/kɔɳ'greʃənl/ TOEFLCollins ★★★ phổ biến #2309
Nghĩa thường dùng
thuộc quốc hội
tính từ
“The congressional committee is reviewing the proposed legislation.”Ủy ban quốc hội đang xem xét dự luật được đề xuất.
Trái nghĩa
executivejudicialnonpolitical
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
congressional
/kɔɳ'greʃənl/
tính từ
- (thuộc) đại hội, (thuộc) hội nghị
- congressional debates: những cuộc tranh luận ở hội nghị
- (Congressional) (thuộc) quốc hội (Mỹ, Phi-líp-pin, Châu mỹ la-tinh trừ Cu-ba)
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to congress