Từ vựng A2

Chủ đề ECIU · Unit 48 · Change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

change your clothes

A2

Nghĩa

thay quần áo verb+possessive

Định nghĩa · To put on different garments.

“Do you want to change your clothes before we go out?”Bạn có muốn thay quần áo trước khi chúng ta ra ngoài không?

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...