Kho từ › ECIU · Unit 48 · Change › change your clothes

change your clothes

A2 verb+possessive 📁 ECIU · Unit 48 · Change ECIU
thay quần áo
UK · US
Do you want to change your clothes before we go out?
→ Bạn có muốn thay quần áo trước khi chúng ta ra ngoài không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...