Kho từ › ECIU · Unit 48 · Change › exchange money

exchange money

A2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 48 · Change ECIU
đổi tiền (từ loại tiền này sang loại khác)
UK · US
You exchange money from one currency to another.
→ Bạn đổi tiền từ loại tiền này sang loại khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...