Từ vựng A2

Chủ đề ECIU · Unit 48 · Change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

exchange money

A2

Nghĩa

đổi tiền (từ loại tiền này sang loại khác) verb+noun

Định nghĩa · To trade one type of currency for another.

“You exchange money from one currency to another.”Bạn đổi tiền từ loại tiền này sang loại khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...