Từ vựng A2

Chủ đề ECIU · Unit 48 · Change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

raise your hand

A2

Nghĩa

giơ tay lên verb+noun

Định nghĩa · To lift your arm into the air.

“Please raise your hand if you have any questions.”Vui lòng giơ tay nếu bạn có câu hỏi. (Lưu ý: NOT rise)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...