Kho từ › ECIU · Unit 48 · Change › revolutionise the way

revolutionise the way

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 48 · Change ECIU
cách mạng hóa cách (làm gì đó)
UK · US
The internet has revolutionised the way people do research.
→ Internet đã thay đổi hoàn toàn cách mọi người nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...