Kho từ › ECIU · Unit 48 · Change › standard of living rises

standard of living rises

B2 noun+verb 📁 ECIU · Unit 48 · Change ECIU
mức sống tăng lên
UK · US
The standard of living is rising steadily / is improving.
→ Mức sống đang tăng dần lên / được cải thiện. (Lưu ý: NOT increasing or growing)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...