Kho từ › ECIU · Unit 49 · Ways of speaking › crack a joke

crack a joke

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 49 · Ways of speaking ECIU
kể chuyện cười, pha trò
UK · US
I gave him my word that I wouldn’t crack any jokes, as I’m really bad at telling jokes.
→ Tôi đã hứa sẽ không pha trò gì, vì tôi kể chuyện cười dở lắm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...