get off to a good start
B1
Nghĩa
khởi đầu thuận lợi
verb+prep+det
Định nghĩa · To begin in a successful way.
“The Glasgow Arts Festival got off to a good start this week, attracting more than 120,000 visitors during its first three days.”Lễ hội Nghệ thuật Glasgow đã khởi đầu thuận lợi trong tuần này, thu hút hơn 120.000 lượt khách trong ba ngày đầu.