Kho từ › ECIU · Unit 51 · Starting and finishing › promising start

promising start

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 51 · Starting and finishing ECIU
khởi đầu đầy hứa hẹn
UK · US
Sally Ambrose, Britain’s best hope in this year’s Eurotennis tournament, made a promising start when she won her first match today against Sweden’s Ulla Hemvik.
→ Sally Ambrose, niềm hy vọng lớn nhất của Anh tại giải Eurotennis năm nay, đã có một khởi đầu đầy hứa hẹn khi thắng trận đầu tiên hôm nay trước Ulla Hemvik của Thụy Điển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...