Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 51 · Starting and finishing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

end result

B1

Nghĩa

kết quả cuối cùng adj+noun

Định nghĩa · The final outcome or consequence of something.

“I studied hard for a whole month and the end result was that I got a grade ‘A’ in the exam.”Tôi đã học chăm chỉ suốt một tháng và kết quả cuối cùng là tôi đạt điểm A trong kỳ thi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...