Kho từ › ECIU · Unit 52 · Talking about success and failure › dash someone's hopes

dash someone's hopes

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 52 · Talking about success and failure ECIU
dập tắt hy vọng của ai đó
UK · US
Hopes that the play would enjoy a long run in London were dashed.
→ Hy vọng vở kịch sẽ diễn lâu dài ở London đã bị dập tắt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...