Kho từ › ECIU · Unit 56 · Talking about beliefs and opinions › have misgivings about

have misgivings about

B2 verb+noun+prep 📁 ECIU · Unit 56 · Talking about beliefs and opinions ECIU
cảm thấy lo ngại về
UK · US
I have serious misgivings about her research.
→ Tôi thực sự lo ngại về nghiên cứu của cô ấy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...