Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 57 · Deciding and choosing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have a choice

B1

Nghĩa

có sự lựa chọn verb+noun

Định nghĩa · To possess the ability to select.

“You’re lucky to have a choice, a lot of people stay at home because they have no option.”Bạn may mắn vì có sự lựa chọn, nhiều người ở nhà vì họ không có lựa chọn nào khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...