Kho từ › ECIU · Unit 57 · Deciding and choosing › have a choice

have a choice

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 57 · Deciding and choosing ECIU
có sự lựa chọn
UK · US
You’re lucky to have a choice, a lot of people stay at home because they have no option.
→ Bạn may mắn vì có sự lựa chọn, nhiều người ở nhà vì họ không có lựa chọn nào khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...