Kho từ › ECIU · Unit 57 · Deciding and choosing › put off (making) a decision

put off (making) a decision

B1 verb+prep+(verb) 📁 ECIU · Unit 57 · Deciding and choosing ECIU
trì hoãn quyết định
UK · US
I always put off making decisions till the last possible moment.
→ Tôi luôn trì hoãn việc quyết định cho đến phút chót.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...