Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 57 · Deciding and choosing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a choice

B1

Nghĩa

đưa ra lựa chọn verb+noun

Định nghĩa · To select between options.

“I’m going to have to make a choice soon about next year.”Tôi sẽ phải đưa ra lựa chọn về năm tới sớm thôi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...