Kho từ › ECIU · Unit 57 · Deciding and choosing › make a choice

make a choice

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 57 · Deciding and choosing ECIU
đưa ra lựa chọn
UK · US
I’m going to have to make a choice soon about next year.
→ Tôi sẽ phải đưa ra lựa chọn về năm tới sớm thôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...