Kho từ › ECIU · Unit 57 · Deciding and choosing › sensible decision

sensible decision

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 57 · Deciding and choosing ECIU
quyết định hợp lý
UK · US
I think that’s a sensible decision that combines generosity and sound judgement.
→ Tôi nghĩ đó là một quyết định hợp lý, vừa rộng lượng vừa sáng suốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...