Kho từ › ECIU · Unit 58 · Claiming and denying › disclaim responsibility

disclaim responsibility

C1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 58 · Claiming and denying ECIU
từ chối trách nhiệm
UK · US
The hotel disclaims all responsibility for guests’ vehicles.
→ Khách sạn từ chối mọi trách nhiệm đối với xe của khách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...