give your blessing
B2
Nghĩa
chúc ai thành công, đồng ý cho phép (thường là người lớn tuổi, cha mẹ)
verb+noun
Định nghĩa · To give your approval or support to someone.
“I hope you will give your blessing to the plan.”Tôi mong bạn sẽ đồng ý với kế hoạch này.