Kho từ › ECIU · Unit 60 · Praising and criticising › heartily approve

heartily approve

B2 adv+verb 📁 ECIU · Unit 60 · Praising and criticising ECIU
rất tán thành, hoàn toàn đồng ý
UK · US
Her father warmly/heartily approves of her new boyfriend.
→ Bố cô ấy hoàn toàn ủng hộ bạn trai mới của cô.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...