Kho từ › ECIU · Unit 60 · Praising and criticising › highly critical

highly critical

B2 adv+adj 📁 ECIU · Unit 60 · Praising and criticising ECIU
chỉ trích nặng nề
UK · US
The report was highly critical of the company's safety standards.
→ Bản báo cáo chỉ trích nặng nề các tiêu chuẩn an toàn của công ty.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...