fisheries
Nghĩa
Định nghĩa · the industry related to catching and farming fish
“Fisheries are vital for the economy.”Ngành thủy sản rất quan trọng cho nền kinh tế.
“Fisheries are vital for the economy of coastal regions.”Ngành thủy sản rất quan trọng cho nền kinh tế của các vùng ven biển.
Mẹo IELTS · Dùng 'fisheries' để thảo luận về môi trường trong IELTS.
Ghi chú · Thường liên quan đến bảo tồn và phát triển bền vững.