Kho từ › ECIU · Unit 60 · Praising and criticising › show your disapproval

show your disapproval

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 60 · Praising and criticising ECIU
thể hiện sự không đồng tình
UK · US
A person may show his/her disapproval or express his/her disapproval and this is often done by giving a look of disapproval or with a frown of disapproval.
→ Người ta có thể thể hiện sự không đồng tình bằng cách nhìn hoặc cau mày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...