Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

martial

/ˈmɑːrʃəl/ B2

Nghĩa

võ thuật tính từ

Định nghĩa · Related to martial arts or military.

“Martial arts require discipline and focus.”Võ thuật đòi hỏi sự kỷ luật và tập trung.

“He practices martial arts for self-defense.”Anh ấy tập võ thuật để tự vệ.

Mẹo IELTS · Dùng 'martial' khi nói về thể thao trong IELTS.

Ghi chú · Võ thuật có thể là nghệ thuật hoặc thể thao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...