Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3412

combat

/'kɔmbət/

danh từ

  • trận, trận đấu, trận đánh, trận chiến đấu
    • single combat: trận đánh tay đôi
    • combat of wits: cuộc đấu trí

động từ

  • đánh nhau, chiến đấu
    • to combat with (against) somebody: đánh nhau với ai, đọ sức với ai
    • to combat for something: chiến đấu vì cái gì
Đồng nghĩa battlefightwarfare
Trái nghĩa peacetruce
Định nghĩa tiếng Anh

n. an engagement fought between two military forces

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...