Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

updating

/ʌpˈdeɪtɪŋ/ B2

Nghĩa

cập nhật động từ

Định nghĩa · Updating means making something current or bringing it to a new state.

“Updating the software is essential for security.”Cập nhật phần mềm là điều cần thiết cho an ninh.

“I am updating my resume.”Tôi đang cập nhật sơ yếu lý lịch của mình.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về công nghệ hoặc thông tin mới.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...