Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

update

/ʌp'deit/ IELTSCollins ★★ phổ biến #4803

“updating” là hiện tại phân từ của update — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cập nhật, thông báo tiến độ động từ

“Please update me on the project status.”Hãy cập nhật cho tôi tình trạng dự án.

Trái nghĩa outdatestagnate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

update

//

* ngoại động từ
  • làm cho cập nhật, hiện đại hoá
  • cho ai thông tin mới nhất (về cái gì)* danh từ
  • sự cập nhật hoá (thông tin mới nhất)
Định nghĩa tiếng Anh

n. news that updates your information v. modernize or bring up to date v. bring up to date; supply with recent information v. bring to the latest state of technology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...