homily
/ˈhɑːməli/ B2
Nghĩa
bài giảng lễ
n.
Định nghĩa · A short religious speech given during a service.
“The priest gave a homily on love.”Linh mục giảng về tình yêu thương.
“His homily was very inspiring.”Bài giảng của ông rất truyền cảm hứng.
Ghi chú · Thường ngắn hơn 'sermon'.