anchor
/ˈæŋkər/ B2
Nghĩa
mỏ neo
danh từ
Định nghĩa · a heavy object used to keep a boat in place
“The ship dropped anchor near the shore.”Con tàu đã thả mỏ neo gần bờ.
“The ship dropped anchor.”Tàu thả neo.
Mẹo IELTS · Dùng 'anchor' khi nói về an toàn trên biển trong IELTS.
Ghi chú · Mỏ neo; cũng là người dẫn chương trình.