structured
/ˈstrʌktʃərd/ B2
Nghĩa
có cấu trúc
tính từ
Định nghĩa · Structured means organized or arranged in a clear way.
“The report is well-structured and easy to understand.”Báo cáo có cấu trúc tốt và dễ hiểu.
“The report is well-structured and easy to follow.”Báo cáo được tổ chức tốt và dễ theo dõi.
Trái nghĩa
disorganizedchaotic
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả cách trình bày rõ ràng.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức.