Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

structured

/ˈstrʌktʃərd/ B2

Nghĩa

có cấu trúc tính từ

Định nghĩa · Structured means organized or arranged in a clear way.

“The report is well-structured and easy to understand.”Báo cáo có cấu trúc tốt và dễ hiểu.

“The report is well-structured and easy to follow.”Báo cáo được tổ chức tốt và dễ theo dõi.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả cách trình bày rõ ràng.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...