Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

levitra

/ləˈvɪt.rə/ B2

Nghĩa

thuốc điều trị rối loạn cương dương danh từ

Định nghĩa · a medication for treating erectile dysfunction

“Levitra is often prescribed for erectile dysfunction.”Levitra thường được kê đơn cho rối loạn cương dương.

“Levitra helps men with erectile dysfunction.”Levitra giúp nam giới điều trị rối loạn cương dương.

Mẹo IELTS · Dùng 'Levitra' khi nói về sức khỏe trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong y tế và sức khỏe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...