freight
/freɪt/ B2
Nghĩa
vận chuyển hàng hóa
danh từ
Định nghĩa · Goods transported by truck, train, or ship.
“The freight costs have increased this year.”Chi phí vận chuyển hàng hóa đã tăng lên trong năm nay.
“The freight costs increased this month.”Chi phí vận chuyển hàng hóa đã tăng trong tháng này.
Cụm hay dùng
freight chargesfreight transportfreight shipping
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về thương mại trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong logistics và vận tải.