Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

eclipse

/ɪˈklɪps/ B2

Nghĩa

nhật thực, nguyệt thực danh từ

Định nghĩa · An eclipse is an event where one celestial body obscures another.

“The solar eclipse was a breathtaking sight.”Nhật thực đã là một cảnh tượng ngoạn mục.

“We watched the solar eclipse from our backyard.”Chúng tôi đã xem nhật thực từ sân sau nhà.

Mẹo IELTS · Nói về 'eclipse' có thể gây ấn tượng trong IELTS.

Ghi chú · Nhật thực và nguyệt thực là hiện tượng thiên văn thú vị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...