Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21880

occultation

/,ɔkəl'teiʃn/

danh từ

  • sự che khuất, sự che lấp
Biến thể từ occultations số nhiều
Đồng nghĩa eclipsehidingconcealment
Trái nghĩa transitpassage
Định nghĩa tiếng Anh

n one celestial body obscures another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...