Kho từ › Vì một cộng đồng tốt đẹp hơn › civic

civic

B2 adj 📁 Vì một cộng đồng tốt đẹp hơn THPT
thuộc công dân, cộng đồng
UK /ˈsɪvɪk/ · US /ˈsɪvɪk/
Civic projects help students understand local needs.
→ Dự án cộng dân giúp học sinh hiểu nhu cầu địa phương.
civic (adj) – civics (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...