Kho từ › Vì một cộng đồng tốt đẹp hơn › community outreach

community outreach

B2 phr 📁 Vì một cộng đồng tốt đẹp hơn THPT
tiếp cận cộng đồng
UK · US
The youth club runs community outreach every summer.
→ Câu lạc bộ thanh niên tổ chức tiếp cận cộng đồng mỗi hè.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...