Kho từ › Bình đẳng giới › gender

gender

A2 n 📁 Bình đẳng giới THPT
giới tính (nam/nữ)
UK /ˈdʒen.dər/ · US /ˈdʒen.dər/
Our debate club discussed gender in sports and science.
→ Câu lạc bộ tranh biện của chúng tôi bàn về giới tính trong thể thao và khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...