Kho từ › Bình đẳng giới › rights

rights

A2 n 📁 Bình đẳng giới THPT
quyền lợi
UK /raɪts/ · US /raɪts/
Students learn about human rights and gender laws.
→ Học sinh học về quyền con người và luật giới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...