Kho từ › Bình đẳng giới › equal

equal

A2 adj 📁 Bình đẳng giới THPT
bằng nhau, bình đẳng
UK /ˈiː.kwəl/ · US /ˈiː.kwəl/
All team members have equal chances to lead.
→ Mọi thành viên đội đều có cơ hội lãnh đạo như nhau.
equal (adj) – equality (n) – equally (adv)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...