Kho từ › Việt Nam & các tổ chức quốc tế › provide aid

provide aid

A2 v 📁 Việt Nam & các tổ chức quốc tế THPT
cung cấp viện trợ
UK · US
The club plans to provide aid to a flooded school.
→ Câu lạc bộ dự định cung cấp viện trợ cho một trường bị ngập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...