Kho từ › Du lịch sinh thái › sanctuary

sanctuary

B2 n 📁 Du lịch sinh thái THPT
khu bảo tồn
UK /ˈsæŋktʃuəri/ · US /ˈsæŋktʃuəri/
The tour includes a visit to a bird sanctuary.
→ Chuyến tham quan có ghé thăm một khu bảo tồn chim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...