Kho từ › Du lịch sinh thái › off the beaten track

off the beaten track

B2 phr 📁 Du lịch sinh thái THPT
nơi ít người biết; hẻo lánh
UK · US
This homestay is off the beaten track.
→ Homestay này ở nơi hẻo lánh ít người biết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...