Kho từ › Thành phố tương lai › move out

move out

A2 phr 📁 Thành phố tương lai THPT
chuyển ra, rời nhà
UK · US
He plans to move out when he starts university.
→ Cậu ấy dự định chuyển ra khi vào đại học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...