Từ vựng A2

Chủ đề ASEAN & Việt Nam · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

regional

/ˈriːdʒənl/ A2 THPT phổ biến #20539

Nghĩa

thuộc khu vực adj

Định nghĩa · Related to a specific area or region.

“Vietnam joins many regional programmes for students.”Việt Nam tham gia nhiều chương trình khu vực cho học sinh.

Ghi chú · region (n)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...