Kho từ › ASEAN & Việt Nam › framework

framework

B1 n 📁 ASEAN & Việt Nam THPT
khung, khuôn khổ
UK /ˈfreɪmwɜːk/ · US /ˈfreɪmwɜːk/
ASEAN built a framework for student exchanges.
→ ASEAN xây dựng một khuôn khổ cho trao đổi học sinh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...