Kho từ › Sống tự lập › procrastinate

procrastinate

B2 v 📁 Sống tự lập THPT
trì hoãn, chần chừ
UK /prəˈkræstɪneɪt/ · US /prəˈkræstɪneɪt/
Don’t procrastinate; start your project this afternoon.
→ Đừng trì hoãn; hãy bắt đầu dự án chiều nay.
procrastination (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...